保險箱竊賊
bảo hiểm tương thiết tặc
Hán Việt: bảo hiểm tương thiết tặc · Pinyin: bǎo xiǎn xiāng qiè zéi
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 箱 (tương) + 竊 (thiết) + 賊 (tặc)
Nghĩa
Eng
- Cihui safecracker
Hán Việt: bảo hiểm tương thiết tặc · Pinyin: bǎo xiǎn xiāng qiè zéi
Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 箱 (tương) + 竊 (thiết) + 賊 (tặc)