保險統計的

bảo hiểm thống kế đích

Hán Việt: bảo hiểm thống kế đích

Tổng quan

(thuộc) chuyên viên thống kê bảo hiểm

Cấu tạo: (bảo) + (hiểm) + (thống) + (kế) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) chuyên viên thống kê bảo hiểm