信仰治疗师

xìnyǎng zhìliáoshītín ngưỡng trì liệu sư

Hán Việt: tín ngưỡng trì liệu sư · Pinyin: xìnyǎng zhìliáoshī

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 仰 (ngưỡng) + 治 (trì) + 療 (liệu) + 師 (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui faith healer

Từ liên quan

Gần nghĩa

信仰错误者 · 信仰主义 · 信仰主義 · 信仰魔鬼 · 信仰不同 · 信仰体系 · 信仰医士 · 信仰危机