信仰错误者

tín ngưỡng thác ngộ giả

Hán Việt: tín ngưỡng thác ngộ giả

Tổng quan

người không tín ngưỡng, người không theo tôn giáo

Cấu tạo: 信 (tín) + 仰 (ngưỡng) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tin sai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi misbeliever

Từ liên quan

Gần nghĩa

信仰主义 · 信仰主義 · 信仰魔鬼 · 信仰治疗师 · 信仰不同 · 信仰体系 · 信仰医士 · 信仰危机