信仰魔鬼

tín ngưỡng ma quỷ

Hán Việt: tín ngưỡng ma quỷ

Tổng quan

sự tin ma quỷ

Cấu tạo: 信 (tín) + 仰 (ngưỡng) + 魔 (ma) + 鬼 (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ma quỷ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi demonism

Từ liên quan

Gần nghĩa

信仰主义 · 信仰主義 · 魔鬼似地 · 信仰的 · 信仰者 · 信仰错误者 · 魔鬼之研究 · 魔鬼地