魔鬼之研究 ma quỷ chi nghiên cứu Hán Việt: ma quỷ chi nghiên cứu Tổng quan khoa nghiên cứu ma quỷ Cấu tạo: 魔 (ma) + 鬼 (quỷ) + 之 (chi) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việtma quỷ chi nghiên cứuCấu tạo魔 + 鬼 + 之 + 研 + 究 · ma + quỷ + chi + nghiên + cứu nghĩa thành phần: ma + quỷ + chi + nghiên + cứu Nghĩa ViệtCihui khoa nghiên cứu ma quỷ