魔鬼之研究

ma quỷ chi nghiên cứu

Hán Việt: ma quỷ chi nghiên cứu

Tổng quan

khoa nghiên cứu ma quỷ

Cấu tạo: 魔 (ma) + 鬼 (quỷ) + 之 (chi) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

研究反应堆 · 研究心理学 · 研究昆虫学 · 研究语言学 · 研究中心 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组