信任的氣氛 xìn rèn de qì fēn · tín nhâm đích khí phân Hán Việt: tín nhâm đích khí phân · Pinyin: xìn rèn de qì fēn Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 任 (nhâm) + 的 (đích) + 氣 (khí) + 氛 (phân)Pinyinxìn rèn de qì fēnHán Việttín nhâm đích khí phânCấu tạo信 + 任 + 的 + 氣 + 氛 · tín + nhâm + đích + khí + phân nghĩa thành phần: tín + nhâm + đích + khí + phân