信任的气氛

xìn rèn de qì fēntín nhâm đích khí phân

Hán Việt: tín nhâm đích khí phân · Pinyin: xìn rèn de qì fēn

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 任 (nhâm) + 的 (đích) + 氣 (khí) + 氛 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bầu không khí tin tưởng

Đức

  • Handedict Atmosphäre des Vertrauens (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信任投票 · 信任某人 · 信任表决 · 信任问题