信號發生器

xìn hào fā shēng qì tín hào phát sanh khí

Hán Việt: tín hào phát sanh khí · Pinyin: xìn hào fā shēng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (hào) + (phát) + (sanh) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 频率稳定、谐波失真低,且频率和电平均能连续可调的正弦波振荡器。分音频和射频两类信号发生器。输出为正弦电压,输出阻抗低,可加接各类负载。有时也备有功率挡输出。在研制和测量电子电路和设备时用作信号源。

Eng

  • Cihui signal generator