信号发生器

xìn hào fā shēng qìtín hào phát sanh khí

Hán Việt: tín hào phát sanh khí · Pinyin: xìn hào fā shēng qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

频率稳定、谐波失真低,且频率和电平均能连续可调的正弦波振荡器。分音频和射频两类信号发生器。输出为正弦电压,输出阻抗低,可加接各类负载。有时也备有功率挡输出。在研制和测量电子电路和设备时用作信号源。

Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy phát tín hiệu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 频率稳定、谐波失真低,且频率和电平均能连续可调的正弦波振荡器。分音频和射频两类信号发生器。输出为正弦电压,输出阻抗低,可加接各类负载。有时也备有功率挡输出。在研制和测量电子电路和设备时用作信号源。
  • Kaggle Zh-Vi signal generator

Eng

  • Cihui signal generator
  • Tần suất từ signal generator

Đức

  • Handedict Signalgeber

Từ liên quan

Gần nghĩa

信号放大器 · 信号分离 · 信号处理 · 信号旗手 · 信号篝火 · 信号接收器 · 信号交换 · 信号传输