信號接收器

xìn hào jiē shōu qì tín hào tiếp thu khí

Hán Việt: tín hào tiếp thu khí · Pinyin: xìn hào jiē shōu qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (hào) + (tiếp) + (thu) + (khí)