信得過
tín đắc quá
Hán Việt: tín đắc quá · Pinyin: xìn de guò
Tổng quan
đáng tin cậy
Nghĩa
Việt
- Cihui đáng tin cậy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 敢於相信。如:「你可信得過我?」也作「信得來」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 可以相信。
- Tân Hoa Tự Điển 1.可以相信。
Eng
- CC-CEDICT trustworthy|reliable
- Cihui trustworthy; reliable