可靠

kě kào khả kháo

Hán Việt: khả kháo · Pinyin: kě kào

Tổng quan

đáng tin cậy

Cấu tạo: (khả) + (kháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng tin cậy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.可以信賴。如:「他為人忠厚可靠。」《二十年目睹之怪現狀》第九九回:「王太尊也是說他辦事可靠,那裡知道他是別有用心的呢?」 2.真實可信。如:「這消息的來源相當可靠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可以信赖依靠他忠诚老实,为人很~; 真实可信这个消息~不~?
  • Tân Hoa Tự Điển ①可以信赖依靠他忠诚老实,为人很~。②真实可信这个消息~不~?

Eng

  • CC-CEDICT reliable
  • Cihui reliable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

信得过 · 靠得住

Từ trái nghĩa

冒险