信必優集團 xìn bì yōu jí tuán · tín tất ưu tập đoàn Hán Việt: tín tất ưu tập đoàn · Pinyin: xìn bì yōu jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 必 (tất) + 優 (ưu) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinxìn bì yōu jí tuánHán Việttín tất ưu tập đoànCấu tạo信 + 必 + 優 + 集 + 團 · tín + tất + ưu + tập + đoàn nghĩa thành phần: tín + tất + ưu + tập + đoàn