信息不對稱 xìn xī bù duì chèn · tín tức bất đối xưng Hán Việt: tín tức bất đối xưng · Pinyin: xìn xī bù duì chèn Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 不 (bất) + 對 (đối) + 稱 (xưng)Pinyinxìn xī bù duì chènHán Việttín tức bất đối xưngCấu tạo信 + 息 + 不 + 對 + 稱 · tín + tức + bất + đối + xưng nghĩa thành phần: tín + tức + bất + đối + xưng