信息咨詢處 xìn xī zī xún chù · tín tức tư tuân xử Hán Việt: tín tức tư tuân xử · Pinyin: xìn xī zī xún chù Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 咨 (tư) + 詢 (tuân) + 處 (xử)Pinyinxìn xī zī xún chùHán Việttín tức tư tuân xửCấu tạo信 + 息 + 咨 + 詢 + 處 · tín + tức + tư + tuân + xử nghĩa thành phần: tín + tức + tư + tuân + xử