信息娛樂業

xìn xī yú lè yè tín tức ngu nhạc nghiệp

Hán Việt: tín tức ngu nhạc nghiệp · Pinyin: xìn xī yú lè yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (tức) + (ngu) + (nhạc) + (nghiệp)