信息安全官 xìn xī ān quán guān · tín tức an toàn quan Hán Việt: tín tức an toàn quan · Pinyin: xìn xī ān quán guān Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 安 (an) + 全 (toàn) + 官 (quan)Pinyinxìn xī ān quán guānHán Việttín tức an toàn quanCấu tạo信 + 息 + 安 + 全 + 官 · tín + tức + an + toàn + quan nghĩa thành phần: tín + tức + an + toàn + quan