信息工作者 tín tức công tác giả Hán Việt: tín tức công tác giả Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 工 (công) + 作 (tác) + 者 (giả)Hán Việttín tức công tác giảCấu tạo信 + 息 + 工 + 作 + 者 · tín + tức + công + tác + giả nghĩa thành phần: tín + tức + công + tác + giả Nghĩa EngCihui 信息工作者 ìnxī gōngzuòzhě n. information workers M:ge/¹míng/²wèi