信息產業部

xìn xī chǎn yè bù tín tức sản nghiệp bộ

Hán Việt: tín tức sản nghiệp bộ · Pinyin: xìn xī chǎn yè bù

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (tức) + (sản) + (nghiệp) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信息產業部 ìnxī Chǎnyèbù p.w. Ministry of Information Industries