信息組控制 tín tức tổ khống chế Hán Việt: tín tức tổ khống chế Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 組 (tổ) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việttín tức tổ khống chếCấu tạo信 + 息 + 組 + 控 + 制 · tín + tức + tổ + khống + chế nghĩa thành phần: tín + tức + tổ + khống + chế Nghĩa EngCihui fieldcontrol