信息變換器 xìn xī biàn huàn qì · tín tức biến hoán khí Hán Việt: tín tức biến hoán khí · Pinyin: xìn xī biàn huàn qì Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 變 (biến) + 換 (hoán) + 器 (khí)Pinyinxìn xī biàn huàn qìHán Việttín tức biến hoán khíCấu tạo信 + 息 + 變 + 換 + 器 · tín + tức + biến + hoán + khí nghĩa thành phần: tín + tức + biến + hoán + khí