信普救說者

tín phổ cứu thuyết giả

Hán Việt: tín phổ cứu thuyết giả

Tổng quan

(triết học) người theo thuyết phổ biến, (tôn giáo) (Universalist) người theo thuyết phổ độ

Cấu tạo: (tín) + (phổ) + (cứu) + (thuyết) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (triết học) người theo thuyết phổ biến, (tôn giáo) (Universalist) người theo thuyết phổ độ