信用卡結算

xìn yòng kǎ jié suàn tín dụng tạp kết toán

Hán Việt: tín dụng tạp kết toán · Pinyin: xìn yòng kǎ jié suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (dụng) + (tạp) + (kết) + (toán)