信用卡號碼 xìn yòng kǎ hào mǎ · tín dụng tạp hào mã Hán Việt: tín dụng tạp hào mã · Pinyin: xìn yòng kǎ hào mǎ Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 用 (dụng) + 卡 (tạp) + 號 (hào) + 碼 (mã)Pinyinxìn yòng kǎ hào mǎHán Việttín dụng tạp hào mãCấu tạo信 + 用 + 卡 + 號 + 碼 · tín + dụng + tạp + hào + mã nghĩa thành phần: tín + dụng + tạp + hào + mã