信用調查員 tín dụng điều tra viên Hán Việt: tín dụng điều tra viên Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 用 (dụng) + 調 (điều) + 查 (tra) + 員 (viên)Hán Việttín dụng điều tra viênCấu tạo信 + 用 + 調 + 查 + 員 · tín + dụng + điều + tra + viên nghĩa thành phần: tín + dụng + điều + tra + viên Nghĩa EngCihui credit man