信而有徵
tín nhi hữu trưng
Hán Việt: tín nhi hữu trưng · Pinyin: xìn ér yǒu zhēng
Tổng quan
tin tưởng và có bằng chứng。可靠而且有證據。
Nghĩa
Việt
- Cihui tin tưởng và có bằng chứng。可靠而且有證據。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 信:确实;征:征验,证据。可靠而且有证据。
- Tân Hoa Tự Điển 1.真实而有依据。
- Tân Hoa Tự Điển 信确实;征征验,证据。可靠而且有证据。
Eng
- Cihui 信而有徵 ìn'éryǒuzhēng f.e. reliable and borne out by evidence