將信將疑
tương tín tương nghi
Hán Việt: tương tín tương nghi · Pinyin: jiāng xìn jiāng yí
Tổng quan
nửa tin nửa ngờ | hoài nghi
Nghĩa
Việt
- Cihui nửa tin nửa ngờ | hoài nghi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 将:且,又。有点相信,又有点怀疑。
- Tân Hoa Tự Điển 有些相信,又有些怀疑我说了半天,他还是~。
- Tân Hoa Tự Điển 将且,又。有点相信,又有点怀疑。
Eng
- CC-CEDICT see 半信半疑[ban4 xin4 ban4 yi2]
- Cihui 將信將疑 iāngxìnjiāngyí f.e. be half in doubt; be skeptical