信號發生器 xìn hào fā shēng qì · tín hào phát sanh khí Hán Việt: tín hào phát sanh khí · Pinyin: xìn hào fā shēng qì Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 器 (khí)Pinyinxìn hào fā shēng qìHán Việttín hào phát sanh khíCấu tạo信 + 號 + 發 + 生 + 器 · tín + hào + phát + sanh + khí nghĩa thành phần: tín + hào + phát + sanh + khí Nghĩa EngCihui signal generator