俦类

chóu lèitrù loại

Hán Việt: trù loại · Pinyin: chóu lèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

同辈的人; 同类。

Cấu tạo: 儔 (trù) + 類 (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同辈的人; 同类。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儔侣 · 儔侶 · 类义 · 类乎 · 类书 · 类似 · 类别 · 类化