俩钱

liǎ qiánlưỡng tiễn

Hán Việt: lưỡng tiễn · Pinyin: liǎ qián

Tổng quan

một ít tiền

Cấu tạo: 倆 (lưỡng) + 錢 (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một khoản tiền nhỏ
  • Biên soạn 倆錢 iǎqián n. <coll.> a small sum of money

Eng

  • Cihui two bits; a small amount of money

Từ liên quan

Gần nghĩa

俩钱儿 · 俩人 · 錢幣 · 錢庄 · 錢文 · 錢票 · 錢蓮 · 錢谷