修剪的工具 tu tiễn đích công cụ Hán Việt: tu tiễn đích công cụ Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 剪 (tiễn) + 的 (đích) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việttu tiễn đích công cụCấu tạo修 + 剪 + 的 + 工 + 具 · tu + tiễn + đích + công + cụ nghĩa thành phần: tu + tiễn + đích + công + cụ Nghĩa EngCihui clippers