修定後預算

tu định hậu dự toán

Hán Việt: tu định hậu dự toán

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (định) + (hậu) + (dự) + (toán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 修定後預算 iūdìnghòu yùsuàn n. revised budget