修改基本法

xiū gǎi jī běn fǎtu cải cơ bổn pháp

Hán Việt: tu cải cơ bổn pháp · Pinyin: xiū gǎi jī běn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 修 (tu) + 改 (cải) + 基 (cơ) + 本 (bổn) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sửa luật

Đức

  • Handedict Grundgesetzänderung (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

修改旧作 · 修改权口令 · 修改的合同 · 修改作业 · 修改口令 · 修改指令 · 修改权限 · 修改法规