修改權口令

tu cải quyền khẩu lệnh

Hán Việt: tu cải quyền khẩu lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (cải) + (quyền) + (khẩu) + (lệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui write reservation password