修改權口令 tu cải quyền khẩu lệnh Hán Việt: tu cải quyền khẩu lệnh Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 改 (cải) + 權 (quyền) + 口 (khẩu) + 令 (lệnh)Hán Việttu cải quyền khẩu lệnhCấu tạo修 + 改 + 權 + 口 + 令 · tu + cải + quyền + khẩu + lệnh nghĩa thành phần: tu + cải + quyền + khẩu + lệnh Nghĩa EngCihui write reservation password