修改的合同

xiū gǎi de hé tongtu cải đích hợp đồng

Hán Việt: tu cải đích hợp đồng · Pinyin: xiū gǎi de hé tong

Tổng quan

Cấu tạo: 修 (tu) + 改 (cải) + 的 (đích) + 合 (hợp) + 同 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp đồng sửa đổi

Đức

  • Handedict Abänderungsvertrag

Từ liên quan

Gần nghĩa

修改旧作 · 合同各方 · 修改基本法 · 修改权口令 · 合同当事人 · 合同的履行 · 修改作业 · 修改口令