修正主义者

tu chánh chủ nghĩa giả

Hán Việt: tu chánh chủ nghĩa giả

Tổng quan

người theo chủ nghĩa xét lại, người xét lại, (thuộc) chủ nghĩa, xét lại, xét lại

Cấu tạo: 修 (tu) + 正 (chánh) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người xét lại
  • Biên soạn 修正主義者 iūzhèngzhǔyìzhě n. revisionist M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi revisionist

Eng

  • Cihui 修正主義者 iūzhèngzhǔyìzhě n. revisionist M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

修正主义的 · 修正主义 · 修正癖的 · 修正的人 · 修正部分 · 修正条款 · 修正牛顿动力学