修正主義的
tu chánh chủ nghĩa đích
Hán Việt: tu chánh chủ nghĩa đích
Tổng quan
người theo chủ nghĩa xét lại, người xét lại, (thuộc) chủ nghĩa, xét lại, xét lại
Cấu tạo: 修 (tu) + 正 (chánh) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui người theo chủ nghĩa xét lại, người xét lại, (thuộc) chủ nghĩa, xét lại, xét lại