修正主義者

tu chánh chủ nghĩa giả

Hán Việt: tu chánh chủ nghĩa giả

Tổng quan

người theo chủ nghĩa xét lại, người xét lại, (thuộc) chủ nghĩa, xét lại, xét lại

Cấu tạo: (tu) + (chánh) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người theo chủ nghĩa xét lại, người xét lại, (thuộc) chủ nghĩa, xét lại, xét lại

Eng

  • Cihui 修正主義者 iūzhèngzhǔyìzhě n. revisionist M:ge/¹míng/²wèi