修版保護液 xiū bǎn bǎo hù yè · tu bản bảo hộ dịch Hán Việt: tu bản bảo hộ dịch · Pinyin: xiū bǎn bǎo hù yè Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 版 (bản) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 液 (dịch)Pinyinxiū bǎn bǎo hù yèHán Việttu bản bảo hộ dịchCấu tạo修 + 版 + 保 + 護 + 液 · tu + bản + bảo + hộ + dịch nghĩa thành phần: tu + bản + bảo + hộ + dịch