修理加工時 xiū lǐ jiā gōng shí · tu lí gia công thì Hán Việt: tu lí gia công thì · Pinyin: xiū lǐ jiā gōng shí Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 理 (lí) + 加 (gia) + 工 (công) + 時 (thì)Pinyinxiū lǐ jiā gōng shíHán Việttu lí gia công thìCấu tạo修 + 理 + 加 + 工 + 時 · tu + lí + gia + công + thì nghĩa thành phần: tu + lí + gia + công + thì