修补衣服的

tu bổ y phục đích

Hán Việt: tu bổ y phục đích

Tổng quan

xem bushel (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thợ sửa quần áo (đàn ông)

Cấu tạo: 修 (tu) + 補 (bổ) + 衣 (y) + 服 (phục) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ sửa áo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi busheler

Từ liên quan

Gần nghĩa

修补工作 · 修补炉衬 · 修补程式 · 修补篱笆 · 修補程式 · 修補程式管理