修补篱笆 tu bổ li ba Hán Việt: tu bổ li ba Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 補 (bổ) + 籬 (li) + 笆 (ba)Hán Việttu bổ li baTừ loạitínhCấu tạo修 + 補 + 籬 + 笆 · tu + bổ + li + ba nghĩa thành phần: tu + bổ + li + ba Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sửa hàng ràoMainlandKaggle Zh-Vi mend one's fencesEngCihui mend one's fences Từ liên quan Gần nghĩa修补工作 · 修补炉衬 · 修补匠 · 修补处 · 修补术 · 修补衣服的 · 篱笆匠 · 修补程式