修补炉衬

tu bổ lô sấn

Hán Việt: tu bổ lô sấn

Tổng quan

vật liệu (cát...) ném lên lò để bảo vệ, sự tẩy ria xồm

Cấu tạo: 修 (tu) + 補 (bổ) + 爐 (lô) + 襯 (sấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sửa lò
  • Tần suất từ vật liệu (cát...) ném lên lò để bảo vệ, sự tẩy ria xồm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fettling

Eng

  • Tần suất từ fettling

Từ liên quan

Gần nghĩa

修补工作 · 修补匠 · 修补处 · 修补术 · 修补衣服的 · 修补程式 · 修补篱笆 · 修補程式