修補程式管理

tu bổ trình thức quản lí

Hán Việt: tu bổ trình thức quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: 修 (tu) + 补 (bổ) + 程 (trình) + 式 (thức) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui patch management

Từ liên quan

Gần nghĩa

修补衣服的 · 管理人之职 · 管理信息库 · 管理委员会 · 管理层收购 · 管理信息系统 · 管理强化培训 · 管理者的责任