修補衣服的

tu bổ y phục đích

Hán Việt: tu bổ y phục đích

Tổng quan

xem bushel (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thợ sửa quần áo (đàn ông)

Cấu tạo: (tu) + (bổ) + (y) + (phục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem bushel (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thợ sửa quần áo (đàn ông)