修西得底斯 tu tây đắc để tư Hán Việt: tu tây đắc để tư Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 西 (tây) + 得 (đắc) + 底 (để) + 斯 (tư)Hán Việttu tây đắc để tưCấu tạo修 + 西 + 得 + 底 + 斯 · tu + tây + đắc + để + tư nghĩa thành phần: tu + tây + đắc + để + tư Nghĩa EngCihui Thucydides