修訂歷史

xiū dìng lì shǐtu đính lịch sử

Hán Việt: tu đính lịch sử · Pinyin: xiū dìng lì shǐ

Tổng quan

lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.)

Cấu tạo: 修 (tu) + 訂 (đính) + 歷 (lịch) + 史 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch sử sửa đổi
  • Tần suất từ lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.)

Eng

  • Cihui revision history (of a document, web page etc)
  • Tần suất từ revision history (of a document, web page etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

历史上地 · 历史上的 · 歷史久遠 · 歷史事件 · 歷史人物 · 歷史學家 · 歷史悠久 · 歷史意義