修路的犯人 tu lộ đích phạm nhân Hán Việt: tu lộ đích phạm nhân Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 路 (lộ) + 的 (đích) + 犯 (phạm) + 人 (nhân)Hán Việttu lộ đích phạm nhânCấu tạo修 + 路 + 的 + 犯 + 人 · tu + lộ + đích + phạm + nhân nghĩa thành phần: tu + lộ + đích + phạm + nhân Nghĩa EngCihui road gang