修道士生活

tu đạo sĩ sanh hoạt

Hán Việt: tu đạo sĩ sanh hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (đạo) + (sĩ) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cenobitism