修道生活的 tu đạo sanh hoạt đích Hán Việt: tu đạo sanh hoạt đích Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 道 (đạo) + 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 的 (đích)Hán Việttu đạo sanh hoạt đíchCấu tạo修 + 道 + 生 + 活 + 的 · tu + đạo + sanh + hoạt + đích nghĩa thành phần: tu + đạo + sanh + hoạt + đích Nghĩa EngCihui monasterial